allergic eczema

allergic eczema

A child with allergic eczema avoids petting the neighbor's cat.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh chàm dị ứng (một dạng viêm da mãn tính gây ngứa, đỏ, bong tróc da, xuất hiện do phản ứng dị ứng của cơ thể với các tác nhân kích thích từ môi trường như thức ăn, phấn hoa, hóa chất hoặc lông động vật).

dụ sử dụng
  • (Con gái tôi bị bệnh chàm dị ứng sau khi chạm vào một con mèo.)
  • (Bác sĩ đã một loại kem để điều trị bệnh chàm dị ứng của ấy.)
  • (Tránh các sản phẩm từ sữa đã giúp giảm các triệu chứng bệnh chàm dị ứng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have allergic eczema": bị mắc bệnh chàm dị ứng.
    • Many children have allergic eczema, but it often improves with age. (Nhiều trẻ em bị bệnh chàm dị ứng, nhưng tình trạng này thường cải thiện theo tuổi tác.)
  • "to trigger allergic eczema": kích hoạt bệnh chàm dị ứng.
    • Stress can trigger allergic eczema in sensitive individuals. (Căng thẳng có thể kích hoạt bệnh chàm dị ứngnhững người nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Allergic (tính từ): thuộc về dị ứng, tính chất dị ứng.
    • She has an allergic reaction to peanuts. ( ấy phản ứng dị ứng với đậu phộng.)
  • Eczema (danh từ): bệnh chàm (nói chung, không phân biệt nguyên nhân).
    • Eczema can be caused by genetics or environmental factors. (Bệnh chàm có thể do di truyền hoặc các yếu tố môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Atopic dermatitis: viêm da địa (một dạng chàm dị ứng phổ biến, thường liên quan đến di truyền dị ứng).
    • Atopic dermatitis is a chronic condition similar to allergic eczema. (Viêm da địa một bệnh mãn tính tương tự như bệnh chàm dị ứng.)
Các cụm từ liên quan
  • Contact dermatitis: viêm da tiếp xúc (một dạng chàm dị ứng do tiếp xúc trực tiếp với chất gây dị ứng).
    • Nickel in jewelry can cause contact dermatitis, a type of allergic eczema. (Niken trong trang sức có thể gây viêm da tiếp xúc, một dạng bệnh chàm dị ứng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "allergic eczema", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ miêu tả tình trạng da nhạy cảm.) - "To have a flare-up": bùng phát triệu chứng (thường dùng cho bệnh da liễu). - She had a flare-up of allergic eczema after using a new soap. ( ấy bị bùng phát bệnh chàm dị ứng sau khi dùng một loại phòng mới.)